grey market

grey market

A traveler buys a popular watch from a grey market vendor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chợ xám: Một thị trường không chính thức, nơi hàng hóa được mua bán với giá thấp hơn mức giá chính thức do cơ quan quản lý quy định.
Lưu ý: "Grey market" khác với "black market" (chợ đen) hàng hóachợ xám thường hợp pháp nhưng được giao dịch ngoài kênh phân phối chính thức.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tiêu dùng mua đồ điện tử từ chợ xám để tiết kiệm tiền.)
  • (Chợ xám cho đồng hồ cao cấp hoạt động thông qua các đại không được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grey market goods" (hàng hóa chợ xám): Hàng hóa được nhập khẩu hoặc bán qua các kênh không chính thức, thường không bảo hành chính hãng. (Hàng hóa chợ xám thường không bảo hành từ nhà sản xuất.)
  • "Grey market trading" (giao dịch chợ xám): Hoạt động mua bán diễn ra trước khi cổ phiếu được niêm yết chính thức trên sàn giao dịch. (Giao dịch chợ xám cổ phiếu IPO có thể rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey-market (tính từ): Liên quan đến chợ xám. (Sản phẩm chợ xám được bán không sự ủy quyền chính thức.)
  • Grey marketer (danh từ): Người tham gia chợ xám. (Người bán chợ xám thường lách qua các nhà phân phối chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Parallel market (thị trường song song): Thị trường tồn tại song song với thị trường chính thức. (Thị trường song song cho tiền tệ phổ biếnmột số quốc gia.)
  • Unauthorized market (thị trường trái phép): Thị trường không được cấp phép. (Thị trường trái phép cho thuốc men có thể nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in (buôn bán trong): Thường dùng với "grey market" để chỉ hoạt động giao dịch. (Họ buôn bán xe hơi cao cấp từ chợ xám.)
  • Operate through (hoạt động thông qua): Mô tả cách chợ xám vận hành. (Chợ xám hoạt động thông qua các mạng lưới không chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "A grey area" (vùng xám): Khu vực mơ hồ, không rõ ràng. (Tính hợp pháp của hàng hóa chợ xám thường một vùng xám.)
  • "On the grey side" (ở phía chợ xám): Chỉ các giao dịch nằm ngoài khuôn khổ chính thức. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt độngphía chợ xám để tránh thuế.)

Từ gần giống